Search from various Tiếng Anh teachers...
YEE
請問有什麼好詞形容紅色?
9 Thg 08 2021 12:48
Câu trả lời · 7
NGƯỜI ĐƯỢC MỜI
1
赤色,绯色,绛色,朱丹。这些都表示红色
9 tháng 8 năm 2021
喜庆,闪耀,活力
10 tháng 8 năm 2021
Nội dung này vi phạm Các nguyên tắc Cộng đồng của chúng tôi.
9 tháng 8 năm 2021
NGƯỜI ĐƯỢC MỜI
分享两首古诗中形容红色的词吧 古诗1:日出江花红胜火,春来江水绿如蓝。 这里形容红色的表达是:红的似火,炽烈的颜色 古诗2:等闲识得东风面,万紫千红总是春。 万紫千红,形容色彩艳丽,丰富
9 tháng 8 năm 2021
“红彤彤” 例如:红彤彤的苹果
9 tháng 8 năm 2021
Hiển thị thêm
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!