Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 中文
#成语 三心二意 [ sān xīn èr yì ] 基本释义 [ sān xīn èr yì ] 心里想这样又想那样。形容犹豫不决或意志不坚定。也作“三心两意”。 出 处 元·关汉卿《赵盼儿风月救风尘》:“争奈是匪妓;都三心二意。” 例 句 1. 他干一行爱一行,从不~。
19 Thg 07 2022 03:58
Bình luận · 1
反义词 一心一意
19 tháng 7 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!