Search from various Tiếng Anh teachers...
Chris Huang
To press something into a flat shape, often breaking or damaging it. Squash. I squashed my bread when I packed my backpack.
19 Thg 06 2024 23:19
Bài chữa · 1
1
To press something into a flat shape, often breaking or damaging it. Squash. I squashed my bread when I packed my backpack.
This works, although "squish" is a common alternative too! Personally, I would use "squish," but squash is OK too.
20 tháng 6 năm 2024
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!