Search from various Tiếng Anh teachers...
Mr.吴
海南话拼音声调标注参考
不论是哪一种海南话口音,只要能按照自己习惯了的声调读出——
【诗-时-死-四-是,失-实-视】
这8个字,就可以类推任何海南话用字的声调。例如:
1声:——诗、师、刀、书、波……
2声:——时、离、茶、图、糖……
3声:——死、冷、井、酒、嫂……
4声:——四、励、报、困、电……
5声:——是、弟、静、道、邓……
6声:——失、速、吉、壳、七……
7声:——实、别、局、毒、鹿……
8声:——视、鳖、燕、框、血……
所以,背熟1楼那8个字及其相应的声调是定调的基础。
【诗-时-死-四-是,失-实-视】
这8个字,就可以类推任何海南话用字的声调。例如:
1声:——诗、师、刀、书、波……
2声:——时、离、茶、图、糖……
3声:——死、冷、井、酒、嫂……
4声:——四、励、报、困、电……
5声:——是、弟、静、道、邓……
6声:——失、速、吉、壳、七……
7声:——实、别、局、毒、鹿……
8声:——视、鳖、燕、框、血……
所以,背熟1楼那8个字及其相应的声调是定调的基础。
2 Thg 06 2009 06:39
Mr.吴
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Trung Quốc (Quảng Đông), Tiếng Trung Quốc (Khác), Tiếng Anh
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
14 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
