Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
linky
世界语字母表 <pre> 世界语字母表: Aa Bb Cc Ĉĉ Dd Ee Ff [a] [b] [ts] [ʧ] [d] [e] [f] Gg Ĝĝ Hh Ĥĥ Ii Jj Ĵĵ [g] [ʤ] [h] [x] [i] [j] [ʒ] Kk Ll Mm Nn Oo Pp Rr [k] [l] [m] [n] [o,ɔ] [p] [r] Ss Ŝŝ Tt Uu Ŭŭ Vv Zz [s] [ʃ] [t] [u] [w] [v] [z] 您也可以参考世界语字母或外部的Evertype的世界语字母表。 注意: R r 是一个颤音。 Ĉĉ、Ĝĝ、Ĥĥ、Ĵĵ、Ŝŝ、Ŭŭ有时为了印刷方便,可分别以 ch, gh, hh, jh, sh, uh 或 以 cx, gx, hx, jx, sx, ux 来代替。 音节的划分:元音可以单独构成音节,而辅音必须和元音在一起才能够构成完整的音节。如果两个元音之间没有辅音,就从它们中间划分,如:mia 划分为 mi-a 两个音节, frua 划分为 fru-a 两个音节。世界语没有复合元音。如果两个元音间的辅音数为单数,则后面的元音所在得音节多得一个辅音,如:u-nu、 i-li、 se-sa、 be-la、kon-trau^、vin-tro、in-dus-tri-o 。如果两个元音之间的辅音数是双数,两个元音所得辅音相同,如:ler-ni、 lon-ga、 las-ta、 kons-tru-i 。重音:世界语单词的重音在倒数第二个音节上,单音节词没有重音。如:do-mo、la-bo-ri、 es-pe-ran-to 。 </pre>
2 Thg 06 2010 07:43

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!

linky
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Ý, Tiếng Hàn Quốc, Tiếng Bồ Đào Nha
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Ý