Search from various Tiếng Anh teachers...
木叶丸
常见的''床上用品''词汇
1. Bedding/bedclothes 床上用品
2. 被子 Quilt/Duvet
3. 被单 Bed Sheet
4. 床罩 Fitted Sheet; Bed Cover
5. 枕巾 Pillow Towel
6. 盖毯 Throw
7. 抱枕 bolster
8. 窗帘 Curtain
9. 毛巾毯 Towel Blanket
10. 被面 quilt cover
6 Thg 07 2011 10:18
木叶丸
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Nhật
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh, Tiếng Nhật
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Santa, St. Nicholas, or Father Christmas? How Christmas Varies Across English-Speaking Countries
5 lượt thích · 4 Bình luận

Reflecting on Your Progress: Year-End Language Journal Prompts
3 lượt thích · 2 Bình luận

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
25 lượt thích · 18 Bình luận
Thêm bài viết
