Search from various Tiếng Anh teachers...
木叶丸
常见的''床上用品''词汇

1. Bedding/bedclothes 床上用品

2. 被子 Quilt/Duvet

3. 被单 Bed Sheet

4. 床罩 Fitted Sheet; Bed Cover

5. 枕巾 Pillow Towel

6. 盖毯 Throw

7. 抱枕 bolster

8. 窗帘 Curtain

9. 毛巾毯 Towel Blanket

10. 被面 quilt cover

6 Thg 07 2011 10:18

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!