Search from various Tiếng Anh teachers...
Kathleen
中国农历24节气的英文说法

立春 Spring begins;
雨水The rains;
惊蛰 Insects awaken;
春分 Vernal Equinox;
清明 Clear and bright;
谷雨 Grain rain;
立夏 Summer begins;
小满 Grain buds;
芒种 Grain in ear;
夏至 Summer solstice;
小暑 Slight heat;
大暑 Great heat.

立秋 Autumn begins;
处暑 Stopping the heat;
白露 White dews;
秋分 Autumn Equinox;
寒露 Cold dews;
霜降 Hoar-frost falls;
立冬 Winter begins;
小雪 Light snow;
大雪 Heavy snow;
冬至 Winter solstice;
小寒 Slight cold;
大寒 Great cold.

28 Thg 12 2011 08:21
Bình luận · 1

Mark.

16 tháng 3 năm 2012

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!