Search from various Tiếng Anh teachers...
Vivid
你用什么词可以描述你负面/正面情绪?

  我要写论文, 需要大家网友们的帮忙。请大家抽出时间给我提供中文词汇里面关于情绪的一些词

谢谢!

10 Thg 11 2013 09:14
Bình luận · 4

一些简单常用的词已经有人说了,我说一些成语吧,也是表达情绪的

正面:心花怒放,喜笑颜开,手舞足蹈,意气风发,欣喜若狂,眉飞色舞,神采奕奕

负面:怒发冲冠,黯然神伤,欲哭无泪,勃然大怒,垂头丧气,草木皆兵,闷闷不乐,义愤填膺

12 tháng 11 năm 2013

激动、开心、郁闷、烦躁、抑郁

10 tháng 11 năm 2013

消极;失落

10 tháng 11 năm 2013

正面:开心,高兴,兴奋,激动,心旷神怡,神清气爽

负面:伤心,难过,悲伤,忧郁,抑郁,无动于衷。

先暂时想到这么多··呵呵。

10 tháng 11 năm 2013

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!