Search from various Tiếng Anh teachers...
gengruiliang
Giáo viên chuyên nghiệpHSK-1词汇背诵
年,月,日,星期,岁,分钟,二,三,四,五,六,七,八,九,十,零,
昨天,今天,明天,天气,都,很,热,
谁,能,打电话,叫,爸爸,来,喝,茶,呢,妈妈,写,字,
北京,现在,下雨,上午、中午,下午,太,冷,了,
老师,看见,学生,在,学校,前面,和,后面,的,饭馆,做,菜,吃,米饭,水果,
桌子,上,有,电视,他,开,电脑,看,电影,
对不起,我,说话,不,好,听,谢谢,不客气,
请,我们,喂,猫,狗,苹果,
儿子,同学,是,医生,先生,小姐,会,汉语,家,里,朋友,多,些,少,点,没关系,
她,去,哪(哪儿)买,东西,那(那儿),火车站,商店,多少,钱,几,块,回,中国,
女儿,想,读,一,本,书,喜欢,漂亮,衣服,什么,时候,工作,
飞机,怎么,爱,睡觉,
没,住,这(这儿),怎么样, 高兴,下,个,小,医院,
15 Thg 05 2020 07:31
Bài chữa · 1
HSK-1词汇背诵
年,月,日,星期,岁,分钟,一,二,三,四,五,六,七,八,九,十,零,
昨天,今天,明天,天气,都,很,热,
谁,能,打电话,叫,爸爸,来,喝,茶,呢,妈妈,写,字,
北京,现在,下雨,上午、中午,下午,太,冷,了,
老师,看见,学生,在,学校,前面,和,后面,的,饭馆,做,菜,吃,米饭,水果,
桌子,上,有,电视,他,开,电脑,看,电影,
对不起,我,说话,不,好,听,谢谢,不客气,
请,我们,喂,猫,狗,苹果,
儿子,同学,是,医生,先生,小姐,会,汉语,家,里,朋友,多,些,少,点,没关系,
她,去,哪(哪儿)买,东西,那(那儿),火车站,商店,多少,钱,几,块,回,中国,
女儿,想,读,一,本,书,喜欢,漂亮,衣服,什么,时候,工作,
飞机,怎么,爱,睡觉,
没,住,这(这儿),怎么样, 高兴,下,个,小,医院,
18 tháng 5 năm 2020
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!
gengruiliang
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

English Vocabulary for Using Microsoft Office at Work
24 lượt thích · 3 Bình luận

How to Answer “How Was Your Weekend?” Naturally in English
54 lượt thích · 29 Bình luận

Why Some Jokes Don’t Translate: Understanding Humor in English
15 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
