Search from various Tiếng Anh teachers...
Dime4thoughts
Using 寫/write. 我寫的 - I write. 我會寫。 - I will write it. 我將它寫下來。- I will write it down. 我寫了一封信。 - I'm writing a letter. 我會寫。- I would write it. 我寫它的麻煩。- I have trouble writing it. 我繼續寫。- I keep writing. 我把每天寫一點。- I keep writing everyday.
24 Thg 04 2013 08:27
Bài chữa · 2

Using 寫/write.

我寫的 - I write. (我寫的.)

我會寫。 - I will write it. (我將會寫.)

我將它寫下來。- I will write it down. (我將寫下它.)

我寫了一封信。 - I'm writing a letter. (我正在寫信.)

我會寫。- I would write it. (我會寫.)

我寫它的麻煩。- I have trouble writing it. (我寫它有困難.)

我繼續寫。- I keep writing. (我持續地寫.)

我把每天寫一點。- I keep writing everyday. (我每天持續地寫.)

20 tháng 5 năm 2013

Using 寫/write.

我寫的 - I write.

我會寫。 - I will write it.

我將它寫下來。- I will write it down.

我寫了一封信。 - I'm writing a letter.

我會寫。- I would write it.

我寫它的麻煩。- I have trouble writing it. (你寫它有困難)?!

我繼續寫。- I keep writing.

我把每天寫一點。- I keep writing everyday.

20 tháng 5 năm 2013
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!

Dime4thoughts
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quảng Đông), Tiếng Trung Quốc (Đài Loan), Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Nhật, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Trung Quốc (Quảng Đông), Tiếng Trung Quốc (Đài Loan), Tiếng Pháp, Tiếng Nhật, Tiếng Bồ Đào Nha