Search from various Tiếng Anh teachers...
Mila Raido
Russian lesson №17. Russia Moscow
I am dressed in … .
Я (masc.) одет в .... .
Я (fem.) одета в .... .
... is dressed on me.
На мне надет ... . (for masc. gender of clothes) - пиджак, свитер, жакет, жилет, платок, шарф, костюм, спортивный костюм.
На мне надета ... . (for fem.gender of clothes) - футболка, блузка, кофта, юбка, рубашка, куртка, шапка, кепка, шляпа.
На мне надето ... . (for mid.gender of clothes) - платье, пальто, кимоно, сари.
На мне надеты ... . (for plural clothes) - брюки, джинсы, носки, шорты.
I wear ...
Я ношу ... . (for clothes)
Я (masc.) обут в ... . (for man wearing shoes)
Я (fem.) обута в ... . (for woman wearing shoes)
Обувь - тапочки, кроссовки, туфли, ботинки, сандалии, сапоги.
13 Thg 06 2013 17:40
Bài chữa · 3
2
Russian lesson №17. Russia Moscow
Дополнительный материал
Cases / Падежи
Именительный (Nominative) кто? что?
Родительный (Genitive) кого? чего?
Дательный (Dative) кому? чему?
Винительный (Accusative) кого? что?
Творительный (Instumentative) кем? чем?
Предложный (Prepositive) о ком? о чем?
Nominative девочка \ девочки
Genitive девочки \ девочек
Dative девочке \ девочкам
Accusative девочку \ девочек
Instumentative девочкой \ девочками
Prepositive о девочке \ о девочках
13 tháng 6 năm 2013
Мила! Наша Москва очень красива всегда.
20 tháng 6 năm 2013
http://www.youtube.com/watch?v=ITKHAdD5DYM
13 tháng 6 năm 2013
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!
Mila Raido
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Nga, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng U-crai-na
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

English Vocabulary for Using Microsoft Office at Work
28 lượt thích · 7 Bình luận

How to Answer “How Was Your Weekend?” Naturally in English
56 lượt thích · 30 Bình luận

Why Some Jokes Don’t Translate: Understanding Humor in English
15 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
