Search from various Tiếng Anh teachers...
[Người dùng đã hủy tài khoản]
て形れんしゅう 1.よむ=よんで 2.出かける=出かけて 3.てつだう=てつだって 4.くる=きて 5.はなす=はなして 6.あそぶ=あそんで 7.かう=かって 8.食べる=食べて 9.かく=かいて 10.かえる=かえって 11.もってくる=もってきて 12.飲む=飲んで 13.かりる=かりて 14.あける=あけて 15.しめる=しめて 16.おきる=おきて 17.おしえる=おしえて 18.ねる=ねて 19.つかう=つかって 20.はいる=はいって 21.まつ=まって 22.行く=行って 23.のる=のって 24.やすむ=やすんで 25.もつ=もって 26.いそぐ=いそいで 27.とる=とって 28.する=して 29.しぬ=しんで 30.つける=つけて
18 Thg 06 2013 16:33
Bài chữa · 4
ありがとうございます!ちょっとむずかしいです!
19 tháng 6 năm 2013
かんぺきです(ˑˆᴗˆˑ)
19 tháng 6 năm 2013
ありがとう!!
18 tháng 6 năm 2013
Perfect! Good job!!!
18 tháng 6 năm 2013
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!