Search from various Tiếng Anh teachers...
_rachel_
Daily routine 你好 我每天早上七点起床。我每天七点一刻吃早饭。 在工昨日我去大学火车八点。 我每天十二点半吃午饭。 在工昨日我五点半回家。 我每天晚上起点吃晚饭。 我每天晚上十一点睡觉。 谢谢 :)
19 Thg 06 2013 22:00
Bài chữa · 2

Daily routine

你好

我每天早上七点起床。我每天七点一刻吃早饭。
在工我去大学火车八点
我每天十二点半吃午饭。
在工日我五点半回家。
我每天晚上起点吃晚饭。
我每天晚上十一点睡觉。

谢谢 :)

我每天早上七点起床,七点一刻吃早饭, 八点坐火车去学校,十二点半吃午饭,下午五点半回家,晚上七点吃晚饭,十一点睡觉。

 

 

20 tháng 6 năm 2013

Daily routine

你好

我每天早上七点起床,我每天七点一刻吃早饭。
在工日我去大学(学校)坐每天八点的火车八点
我每天十二点半吃午饭。
在工日我五点半回家。
我每天晚上点吃晚饭。
我每天晚上十一点(上床)睡觉。

谢谢 :)

 

写的挺规范的,很好很好。

 

每天日常安排

我每天早上七点起床,7:15吃早饭。

工作日的时候,坐早上八点的火车去学校。

中午12:30是午饭时间。

下午17:30回家。

晚上7:00吃晚饭,23:00上床睡觉。

19 tháng 6 năm 2013
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!