Search from various Tiếng Anh teachers...
Karthik Raj
Fruit / 水果 English pinyin mandarin fruit, shuiguo, 水果 apple, pingguo, 苹果 pineapple, boluo, 菠萝 banana, xiangjiao, 香蕉 mango, mangguo, 芒果 strawberry, cai mei, 草莓 blueberry, lan mei, 蓝莓 blackberry, hei mei, 黑莓 pear, li, 梨子 plum, li ci, 栗子 cherry, yingtao, 樱桃 kiwi, mi hou tao, 猕猴桃 watermelon, xigua, 西瓜 jackfruit, liu lien, 榴莲 honeydew, ha mi gua, 哈密瓜 orange, cheng zi, 橙子 grapefruit, you zi, 柚子 peach, tao zi, 桃子 tangerine, jv zi, 橘子 grapes, pu tao, 葡萄
17 Thg 01 2015 14:58
Bài chữa · 2
1

Fruit / 水果

English pinyin mandarin
fruit, shuiguo, 水果
apple, pingguo, 苹果
pineapple, boluo, 菠萝
banana, xiangjiao, 香蕉
mango, mangguo, 芒果
strawberry, cai mei, 草莓
blueberry, lan mei, 蓝莓
blackberry, hei mei, 黑莓
pear, li, 梨子
plum, li cizi, 栗子
cherry, yingtao, 樱桃
kiwi, mi hou tao, 猕猴桃
watermelon, xigua, 西瓜
jackfruit, liu lienlián, 榴莲
honeydew, ha mi gua, 哈密瓜
orange, cheng zi, 橙子
grapefruit, you zi, 柚子
peach, tao zi, 桃子
tangerine, jv zi, 橘子
grapes, pu tao, 葡萄

17 tháng 1 năm 2015

Fruit / 水果

English pinyin mandarin
fruit, shuiguo, 水果
apple, pingguo, 苹果
pineapple, boluo, 菠萝
banana, xiangjiao, 香蕉
mango, mangguo, 芒果
strawberry, cao mei, 草莓
blueberry, lan mei, 蓝莓
blackberry, hei mei, 黑莓
pear, li, 梨子
plum, li zi, 栗子
cherry, yingtao, 樱桃
kiwi, mi hou tao, 猕猴桃
watermelon, xigua, 西瓜
jackfruit, liu lian, 榴莲
honeydew, ha mi gua, 哈密瓜
orange, cheng zi, 橙子
grapefruit, you zi, 柚子
peach, tao zi, 桃子
tangerine, ju zi, 橘子
grapes, pu tao, 葡萄

17 tháng 1 năm 2015
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!