Learn Thai # vocab 2 : Directions
Thai vocabulary today :
ทิศทาง tít taang = direction
ข้างข้าง kâang kâang = beside,next to
ข้างใน kâang nai =inside
ข้างนอก kâang nôk =outside
ซ้าย sáai =left
ขวา kwăa = right
ใต้ dtâi =under
ใกล้ glâi =near , close
ไกล glai = far
ข้างหน้า kâang nâa =in front
ข้างหลัง kâang lăng = behind
(สูง) ขึ้น ( sŏong ) kêun = higher
(ต่ำ) ลง ( dtàm ) long = lower
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Bài chữa · 0
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
