Search from various Tiếng Anh teachers...
KRUU WEE
Learn Thai # vocab 2 : Directions Thai vocabulary today : ทิศทาง tít taang = direction ข้างข้าง kâang kâang = beside,next to ข้างใน kâang nai =inside ข้างนอก kâang nôk =outside ซ้าย sáai =left ขวา kwăa = right ใต้ dtâi =under ใกล้ glâi =near , close ไกล glai = far ข้างหน้า kâang nâa =in front ข้างหลัง kâang lăng = behind (สูง) ขึ้น ( sŏong ) kêun = higher (ต่ำ) ลง ( dtàm ) long = lower
7 Thg 05 2015 04:52

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!