Search from various Tiếng Anh teachers...
Serena
Chinese/English correct? pt.2 Please help check if these English translations are correct! My Chinese teacher gave me the Chinese and I wrote the pinyin/English. Thank you! Lesson 2 1.你今年几岁? (Nǐ jīnnián jǐ suì?) 我今年十八岁。(Wǒ jīnnián shíbā suì.) How old are you? // I’m 18 years old 2.你的生日是几月几号?(Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?) 我的生日是一月六 (Wǒ de shēngrì shì yī yuè liù) When is your birthday? // My birthday is January 6th 3.你的生日呢?(Nǐ de shēngrì ne?) 我的生日是十月九。(Wǒ de shēngrì shì shí yuè jiǔ.) Your birthday? // My birthday is October 9th 4.你会搞生日聚会吗?(Nǐ huì gǎo shēngrì jùhuì ma?) 会,我会搞生日聚会。 不会,不会搞生日聚会。(Huì, wǒ huì gǎo shēngrì jùhuì.) Are you having a birthday party? // Yes I will have a birthday party. 5.你会……?(Nǐ huì……?) You can...? 你会来吗?(Nǐ huì lái ma?) 我会来。(Wǒ huì lái.) You can come? // I can come. 你会去看电影吗?(Nǐ huì qù kàn diànyǐng ma?) 我会去看电影。(Wǒ huì qù kàn diànyǐng.) You can go watch movie? // I can go watch movie. 你会去打球吗?(Nǐ huì qù dǎqiú ma?) 我会去打球。(Wǒ huì qù dǎqiú.) You can go play? // I can go play. 你会去遛狗吗?(Nǐ huì qù liú gǒu ma?) 我会去遛狗。(Wǒ huì qù liú gǒu.) You can go walk the dog? // I can go walk the dog. 你会去唱K吗?(Nǐ huì qù chàng K ma?) 我会去唱K。(Wǒ huì qù chàng K.) You can go sing karaoke? // I can go sing karaoke.
19 Thg 06 2016 12:43
Bài chữa · 3

Chinese/English correct? pt.2

Please help check if these English translations are correct! My Chinese teacher gave me the Chinese and I wrote the pinyin/English. Thank you!

Lesson 2
1.你今年几岁? (Nǐ jīnnián jǐ suì?) 我今年十八岁。(Wǒ jīnnián shíbā suì.)
How old are you? // I’m 18 years old

2.你的生日是几月几号?(Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?) 我的生日是一月六 (Wǒ de shēngrì shì yī yuè liù)
When is your birthday? // My birthday is January 6th   我的生日是一月六号。

3.你的生日呢?(Nǐ de shēngrì ne?) 我的生日是十月九。(Wǒ de shēngrì shì shí yuè jiǔ.)十月九号。
Your birthday? // My birthday is October 9th

4.你会搞生日聚会吗?(Nǐ huì gǎo shēngrì jùhuì ma?) 会,我会搞生日聚会。
不会,不会搞生日聚会。(Huì, wǒ huì gǎo shēngrì jùhuì.)
Are you having a birthday party? // Yes I will have a birthday party.

5.你会……?(Nǐ huì……?) You can...?
你会来吗?(Nǐ huì lái ma?) 我会来。(Wǒ huì lái.)
You can come? // I can come.
你会去看电影吗?(Nǐ huì qù kàn diànyǐng ma?) 我会去看电影。(Wǒ huì qù kàn diànyǐng.)
You can go watch movie? // I can go watch movie.
你会去打球吗?(Nǐ huì qù dǎqiú ma?) 我会去打球。(Wǒ huì qù dǎqiú.)
You can go play? // I can go play.
你会去遛狗吗?(Nǐ huì qù liú gǒu ma?) 我会去遛狗。(Wǒ huì qù liú gǒu.)
You can go walk the dog? // I can go walk the dog.
你会去唱K吗?(Nǐ huì qù chàng K ma?) 我会去唱K。(Wǒ huì qù chàng K.)
You can go sing karaoke? // I can go sing karaoke.

25 tháng 7 năm 2016
You forgot to translate one sentence “不会,不会搞生日聚会”
19 tháng 6 năm 2016
遛(liù)狗 Basically correct
19 tháng 6 năm 2016
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!

Serena
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Trung Quốc (Quảng Đông), Tiếng Trung Quốc (Đài Loan), Tiếng Anh, Tiếng Hàn Quốc
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Trung Quốc (Quảng Đông), Tiếng Trung Quốc (Đài Loan), Tiếng Hàn Quốc