Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 中文
#成语 风风火火 [ fēng fēng huǒ huǒ ] 基本释义 (形)状态词。 ①形容急急忙忙、冒冒失失的样子。 ②形容很活跃、很有劲头。 出 处 王吉呈《女御史》:“妈千叮咛万叮咛,务必要平稳,切不可像在娘家门上那样风风火火,得罪了人,日后过门咋做媳妇呢?”
6 Thg 08 2022 08:02
Bình luận · 2
反义词 稳稳当当 慢条斯理 平平淡淡
6 tháng 8 năm 2022
近义词 轰轰烈烈
6 tháng 8 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!