Search from various Tiếng Anh teachers...
Xin
主动罚站:be punished to stand forwardly 我好难: I'm spent. 起飞: take off 烦: (I am) annoyed 你瞒不了哥: You can't fool me. 哥: a self-referring unhumble term 寒心: cast a chill, disheartening 欺负小孩: I am bullied, take advantage of me. 小孩(child)refers I or me
4 Thg 09 2024 06:50

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!