Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 中文
#成语 山清水秀 [ shān qīng shuǐ xiù ] 基本释义 秀:秀丽。 指山水秀丽,风景优美。也作“山明水秀”。 出 处 宋·黄庭坚《蓦山溪·赠衡阳陈湘》:“眉黛敛秋波;尽湖南;山明水秀。’” 例 句 1. 我国江南有许多~的旅游胜地。
19 Thg 07 2022 04:00
Bình luận · 2
反义词 穷山恶水
19 tháng 7 năm 2022
近义词 鸟语花香 柳暗花明 湖光山色 山明水秀 青山绿水 绿水青山 清奇俊秀
19 tháng 7 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!