Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 中文
#成语 鸟语花香 [ niǎo yǔ huā xiāng ] 基本释义 形容景色优美。 出 处 清·李渔《比目鱼·肥遁》:“一路行来;山青水绿;鸟语花香;真个好风景也。” 例 句 春天到公园里踏青,身处~的境界,别有一番乐趣。
19 Thg 07 2022 04:01
Bình luận · 4
反义词 穷乡僻壤
19 tháng 7 năm 2022
添加这个有用吗?嘿嘿(ง ˙ω˙)ว
19 tháng 7 năm 2022
近义词 桃红柳绿 柳绿桃红 花香鸟语 莺歌燕舞 莺啼燕语 赵歌燕舞 燕语莺声 山清水秀
19 tháng 7 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!