Search from various Tiếng Anh teachers...
Надя
Как по-русски “公司上市”?
26 Thg 12 2012 05:06
Câu trả lời · 8
1
1. список компаний
2. каталог компаний
3. компании
27 tháng 12 năm 2012
Акционерное общество открытого типа.
26 tháng 12 năm 2012
1.Компания выходит на рынок.
2.Компания-листинг.
26 tháng 12 năm 2012
上市公司 публичная компания (компания, акции которой допущены к обращению на фондовом рынке)
28 tháng 12 năm 2012
Дословно (как я понял)
公 司 - компания
上市 - список
Ближе всего "Каталог компании", (Может "каталог предложений предприятия")
Нужно смотреть по "контексту" целого предложения.
27 tháng 12 năm 2012
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Надя
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Nga
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Nga
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
15 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
