Search from various Tiếng Anh teachers...
Lindsay.rees
what does 먹먹하네요 mean? like 가슴이 먹먹하네요.
8 Thg 04 2013 06:31
Câu trả lời · 1
먹먹-하다 [발음 : 멍머카다] 1. 갑자기 귀가 막힌 듯이 소리가 잘 들리지 않다. 예: 바로 머리 위에서 터지는 폭죽 소리에 귀가 먹먹했다. 하루 종일 울리는 꽹과리 소리에 귀가 먹먹했다. 산 정상에 오르자 귀가 먹먹해졌다 2. 체한 것같이 가슴이 답답하다. 예: 딸이 고생을 많이 하고 있다는 이야기를 들으면서 아버지는 가슴이 먹먹하였다 철이의 그 완강한 거부의 몸짓을 생각하고 나는 다만 가슴이 먹먹할 뿐이었다 hope it helps ;)
8 tháng 4 năm 2013
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!