Search from various Tiếng Anh teachers...
amburhurhur
"昐望"什麼意識?
google翻譯得不好。情你們幫我一下。謝謝!
18 Thg 07 2013 04:48
Câu trả lời · 7
昐望( X) 盼望(√)
“盼望”means look forward to expect; to hope for; to long for; to look forward to; to wish for; to yearn for
盼望 have several synonyms like “期望(qī wàng)" ,"渴望(kě wàng)"
The difference :
“期望": look forward to reach a goal
“盼望”:look forward to something become,always with a happy mood
"渴望":Eagerly look forward to
by the way
google翻譯的(得x)不好。请(情x)你們幫我一下。謝謝!(google 翻译的不好,请你们帮我一下。谢谢!
18 tháng 7 năm 2013
盼望:愉快或满足的心情期待 hope for;long for;yearn for;look forward to;expect
例子:1.你还盼望什么?一个假日露营吗?
What would you expect? A holiday camp?
2.凯丝正盼望能再见到您。
Kathy be look forward to seeing you again.
Provided by jukuu
3.我们盼望有外助,然而我们不能依附它。
We hope for foreign aid hut cannot be dependent on it.
20 tháng 7 năm 2013
a easy translate,looking for something
19 tháng 7 năm 2013
盼望 expect. hope or wish something could be come true (in the future).
I exect she will come one day.
18 tháng 7 năm 2013
"昐望" 什麼意識?=> "盼望"是什麼意思?
Note that the '盼' in "盼望" has a '目' (eye), not '日' (sun).
"盼望" (v): look forward to
Ex. 我盼望明天的到來. 學生們盼望著暑假的到來.
情你們幫我一下。=> '請'你們幫我一下
18 tháng 7 năm 2013
Hiển thị thêm
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
amburhurhur
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Tây Ban Nha
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
14 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
