Search from various Tiếng Anh teachers...
Alonzo
Can you help me with this word 공부하면서 ?
공부하면서 what mean?
공부 this is study right? but i dont understand this part 하면서....
Thanks
-Alonzo
21 Thg 11 2013 07:21
Câu trả lời · 6
1
공부하하면서... = (I) study and ... at the same time.
*... : do something else
21 tháng 11 năm 2013
공부: studying
In Korean, when you want to make a verb from a (Sino-) noun, just put 하다
after it. We delete 다 and add 면서... if you want to refer to doing something at the same time.
21 tháng 11 năm 2013
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Alonzo
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Hàn Quốc, Tiếng Tây Ban Nha
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Hàn Quốc, Tiếng Tây Ban Nha
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
14 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
