Search from various Tiếng Anh teachers...
Soomy
help me make sentences in Chinese! :)
会。。。
星期几。。。
什么时候。。
差不多。。
都。。。
送。。。
会不会。。。
工作。。。
那。。。
没有。。。。
谢谢!
9 Thg 12 2013 08:10
Câu trả lời · 2
3
会: 明天会更好。
星期几: 今天是星期几? 今天是星期一。
什么时候: 你什么时候回家? 我大概晚上7 点钟回家。
差不多。。都: 自助餐差不多都没有了,你赶快去拿一些吧。
送。。: 我开车送你回家好吗?
会不会。。工作: 你的打字速度这么慢,会不会影响你的工作呢?
那。。。: 那边有个椅子,我们休息一下吧。
没有。。。:冰箱里没有剩下什么东西。
Hope you can understand the above sentences. Any problem, Pls. feel free to message me.
9 tháng 12 năm 2013
会。。。你会开车吗?Can you drive the car?
星期几。。。今天星期几?What day is today?
什么时候。。什么时候开始? when did it start ?
差不多。。差不多5点了。It's nearly five o'clock.
都。。。都8点了It's already eight o'clock.
送。。。姐姐送了我一本书。My sister gave me a book.
会不会。。。他到底会不会开车啊?Can he drive or not?
工作。。。我必须回去工作了I have to go and work
那。。。那所房子是我家 That house is my home
没有。。。。我没有什么可后悔的。I have nothing to repent of
谢谢!
10 tháng 12 năm 2013
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Soomy
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Ả Rập, Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn Quốc
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Nhật, Tiếng Hàn Quốc
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
14 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
