Search from various Tiếng Anh teachers...
Rubby
확인하다
누구한테,에게/께 화인하다
OR
누구와/과/랑/이랑/ 화인하다
26 Thg 02 2014 06:56
Câu trả lời · 2
~에게 ~을 확인하다.
루비에게 사실을 확인하다.
Check (Confirm) the truth from Rubby.
~와 (~와 함께) 확인하다.
루비와 함께 사실을 확인하다.
(With Rubby, check (confirm) the truth.
26 tháng 2 năm 2014
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Rubby
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Hàn Quốc, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Việt
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Hàn Quốc
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Santa, St. Nicholas, or Father Christmas? How Christmas Varies Across English-Speaking Countries
5 lượt thích · 4 Bình luận

Reflecting on Your Progress: Year-End Language Journal Prompts
3 lượt thích · 2 Bình luận

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
25 lượt thích · 18 Bình luận
Thêm bài viết
