Search from various Tiếng Anh teachers...
[Người dùng đã hủy tài khoản]
“嘟哝” 和 “咕哝” 有什么区别? “嘟哝” 和 “咕哝” 有什么区别?
9 Thg 05 2014 20:35
Câu trả lời · 2
i m chinese and i dont know....lol
10 tháng 5 năm 2014
【词目】嘟哝   【读音】dū nong   【释义】对事物,表达出一种不满意的语言状态(嘀咕类似于嘟哝)。嘟囔;唠叨地向人表示不满。   【出处】《老残游记》第二十回:“ 小金子出了房门,嘴里还嘟哝道:‘没有了银子,还做大爷呢!不害个臊!’”   【示例】孙犁《白洋淀纪事·光荣》:“我什么活没做完呀!我不过是多卖些力气罢了,又轮着你这么嘟哝人!” 咕哝   gū nong   【意思】:小声地说话(多指自言自语,并带不满情绪)。   【例句】:1.他低着头嘴里不知咕哝些什么。   2.外祖母坐在我身旁梳头,皱着眉头,老是自言自语地咕哝着。(高尔基的《童年的朋友》)
10 tháng 5 năm 2014
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!