Search from various Tiếng Anh teachers...
John
How you say "默认" in English? Except "default", is there any other words? I would like know the "adjective" ones.For example, how to say "在默认情况下"
8 Thg 07 2014 03:08
Câu trả lời · 4
1
默认 = to agree tacitly; tacit approval; implied agreement
8 tháng 7 năm 2014
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!