Search from various Tiếng Anh teachers...
Sonia
Вахты
Как Перефразировать ?
Вахты Памяти?
Поддержать решение Всемирного координационного совета российских соотечественников (ВКС) о проведении в период с 9 мая 2014 г. по 9 мая 2015 г. всемирной «Вахты Памяти» в честь Великой Победы.
12 Thg 08 2014 22:32
Câu trả lời · 7
3
Вахта - 1) сменное дежурство, работа членов судового экипажа, экспедиции, бригады; 2) группа людей, несущих такое дежурство; 3) период такого дежурства.
Вахты Памяти - поиск незахороненных останков бойцов Великой Отечественной войны. В более широком смысле, вахты памяти - мероприятия, проводимые с целью увековечения памяти защитников Отечества и жертв войн. Сейчас такие мероприятия будут проводиться в честь 70-летнего юбилея Победы в Великой Отечественной войне.
13 tháng 8 năm 2014
Hola Iana, me gustaría poder decir esto en ruso,con otras palabras.
El traductor de google me dice : la memoria del reloj
quiero saber qué quiere decir,gracias
13 tháng 8 năm 2014
Podría escribir esto en español? Es que no entiendo que quiere decir en este caso...
13 tháng 8 năm 2014
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Sonia
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng U-crai-na
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Nga, Tiếng U-crai-na
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
14 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
