Search from various Tiếng Anh teachers...
Жанна
ما معنى كلمة: المرء؟
لم اجد هذه الكلمة في القاموس
23 Thg 08 2014 07:39
Câu trả lời · 10
2
It means رَجُل 'man'.
23 tháng 8 năm 2014
2
معنى المرء في معجم المعاني الجامع - معجم عربي عربي
مَرء: ( اسم )
مَرْء / مُرْء / مِرْء
: الْمَرْءُ عِنْدَ التَّعْرِيفِ ، وامْرُؤٌ عِنْدَ التَّنْكِيرِ ، بِكَسْرِ هَمْزَةِ الوَصْلِ : جمع : رِجَالٌ مِنْ غَيْرِ لَفْظِهِ مُؤَنَّثُهُ امْرَأَةٌ عِنْدَ التَّنْكِيرِ ، وَالْمَرْأَةُ عِنْدَ التَّعْرِيفِ جمع : نِساءٌ وَنِسْوَةٌ ( مِنْ غَيْرِ لَفْظِهِ ) { وَاعْلَمُوا أَنَّ اللهَ يَحُولُ بَيْنَ الْمَرْءِ وَقَلْبِهِ }
إنّما المَرْءُ حديثٌ بعده : الحثّ على حسن العمل والتّعامل ،
المرء كثير بأخيه : الحثّ على الاتّحاد والاتّفاق
23 tháng 8 năm 2014
1
السلام عليكم،
للبحث في المعجم عليك بإرجاع المفردة إلى "نكرة" دون "الـ" التعريف.
إليك المعنى: المَرْء ( اسم ) : إنْسان ، رَجُل ، فَرْد
وما يوافقها في اللغة الروسية: челове́к, особь
23 tháng 8 năm 2014
1
تعنى: الانسان او الفرد
25 tháng 8 năm 2014
معناها : الإنسان
27 tháng 8 năm 2014
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Жанна
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Ả Rập, Tiếng Anh, Tiếng Nga, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Ả Rập, Tiếng Anh, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
15 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
