Search from various Tiếng Anh teachers...
Sapphire
生气这个词 请问一下生气的词有那些 生气的状态 成语
30 Thg 08 2014 09:59
Câu trả lời · 3
1
请问一下(生气的词有那些 ),语句不规范,可改为:(表示生气的词or描写生气的词有哪些) 怒视 大怒 激怒 发怒 恼怒 动怒 愤怒 愤慨 愤然 生气的状态:怒气冲冲,火冒三丈,怒发冲冠,怒目圆睁,暴跳如雷,气势汹汹
30 tháng 8 năm 2014
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!