order the sentence
以后 结婚 都没 从来 你过 做 饭,洗
衣服 过
Can anyone help me order thi sentence.
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Câu trả lời · 4
2
结婚以后,你从来都没有做过饭、洗过衣服。
1
结婚以后,你从来都没有做过饭、洗过衣服。+1
1
结婚以后你从来都没做过饭,洗过衣服。
1
结婚以后你从来都没做过饭,洗过衣服
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
