Search from various Tiếng Anh teachers...
Lilia 白丽雅
order the sentence
以后 结婚 都没 从来 你过 做 饭,洗
衣服 过
Can anyone help me order thi sentence.
11 Thg 10 2014 07:03
Câu trả lời · 4
2
结婚以后,你从来都没有做过饭、洗过衣服。
11 tháng 10 năm 2014
1
结婚以后,你从来都没有做过饭、洗过衣服。+1
11 tháng 10 năm 2014
1
结婚以后你从来都没做过饭,洗过衣服。
11 tháng 10 năm 2014
1
结婚以后你从来都没做过饭,洗过衣服
11 tháng 10 năm 2014
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Lilia 白丽雅
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Nhật, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng U-crai-na
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Đức, Tiếng Nhật, Tiếng Tây Ban Nha
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
23 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
19 lượt thích · 13 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
16 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
