Search from various Tiếng Anh teachers...
木叶丸
how to say sorry in korean?
9 Thg 09 2008 03:14
Câu trả lời · 2
5
죄송합니다.
joesonghamnida.
죄송해요.
joesonghaeyo.
미안합니다.
mianhamnida.
미안해요.
mianhaeyo.
미안해.
mianhae.
미안.
mian.
It goes from the most polite to casuals.
9 tháng 9 năm 2008
1
正式的敬体:미안합니다(未安합니다)、죄송합니다(罪悚합니다),要视其具体语境而定,也可换成“非敬体”形式。
9 tháng 9 năm 2008
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
木叶丸
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Nhật
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh, Tiếng Nhật
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
14 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
