Search from various Tiếng Anh teachers...
Sami
Difference between 베다, 썰다, 자르다 and 깎다 Can someone help me with 베다, 썰다, 자르다 and 깎다?
13 Thg 01 2016 13:24
Câu trả lời · 1
4
"베다, 썰다, 자르다 and 깎다" - 베다: cut (tree branches, grass, body); cut oneself by mistake; fell (trees). - 썰다: cut to small pieces; mince. - 자르다: cut to a separate (big) piece; chop; sever. - 깎다: mow (lawn); shave (face); peel (fruit); reduce (price). Examples: - 요리하다가 손을 베었어: I cut my hand while cooking. - 보기 싫은 나무를 베어 버렸어: I cut down the unsightly tree. - 고기를 먼저 잘게 썰어: Mince the meat to small chunks first. - 둘로 자르다: cut in two. - 오늘 머리를 자를 거야: I will have my hair cut today. - 오늘은 잔디 깎는 날이다: It's a lawn mowing day today. - 수염 좀 깎아라: You should save. - 이 칼은 과일 깎는 데 제일 좋다: This knife is best for peeling fruits. - 그 가게는 물건값을 깎아주지 않아: That store doesn't give you a discount.
13 tháng 1 năm 2016
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!