Search from various Tiếng Anh teachers...
gengruiliang
Giáo viên chuyên nghiệp
几个与“吃”有关的词 随着《舌尖上的中国》的热播,中国的美食文化更加风靡世界,一个“吃”字,也呈现出丰富的语义内涵,比如:花光积蓄叫“吃老本”,理解透彻叫“吃透”。请根据下边括号里的提示,在“吃”字后面的横线上分别填上一个恰当的字,使之产生有趣的效果。 1吃——:受人欢迎,受重视。 2吃——:产生嫉妒情绪 3吃——:受损失或在某方面条件不利。 4吃——:特别爱吃、能吃的人。
14 Thg 02 2017 07:18
Câu trả lời · 4
1
1:吃香 2:吃醋 3:吃亏 4:吃货
14 tháng 2 năm 2017
吃香 吃醋 吃亏 吃货
15 tháng 2 năm 2017
我猜你的4题答案是“吃货”,但是,在我小时候,这个词是骂人的话,意思是“只会吃什么也不会干的废物”,现在竟然大街小巷的都在用,争先恐后的说自己是吃货,真是要笑死人了。
14 tháng 2 năm 2017
1. 吃香、吃得開 2. 吃味 3. 吃亏 4. 吃货 吃老本、吃螺丝、吃不消
14 tháng 2 năm 2017
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!