Search from various Tiếng Anh teachers...
lucky
brothers都有什么意思?
brothers除了兄弟,还有老乡的意思?还有什么别的意思?
11 Thg 07 2018 00:56
Câu trả lời · 4
If you're an adult Chinese, I think this wouldn't be bewildering you.
Citation:
兄弟/xiōng dì/
1.
哥哥和弟弟。
兄弟同心。
2.
比喻两者相似,不相上下。
鲁迅《关于中国的两三件事》:“在中国的王道,看去虽然好像是和霸道对立的东西,其实却是兄弟。” 【Cf:难分伯仲,伯仲之间】
3.
泛称意气相投或志同道合的人,友情深笃的人。
知侠《铁道游击队》:“兄弟们,酒喝够了,快吃饭吧!”
4.
对弟弟的称呼。
鲁迅《采薇》:“(伯夷)把手一摆,意思是请兄弟在阶沿上坐下。”
5.
男子自称。
孙中山《国民会议足以解决中国内乱》:“诸君,兄弟向来主张和平统一的人。”
11 tháng 7 năm 2018
兄弟的意思
11 tháng 7 năm 2018
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
lucky
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

English Vocabulary for Using Microsoft Office at Work
9 lượt thích · 2 Bình luận

How to Answer “How Was Your Weekend?” Naturally in English
50 lượt thích · 29 Bình luận

Why Some Jokes Don’t Translate: Understanding Humor in English
15 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
