Search from various Tiếng Anh teachers...
maomaochong
설득하다,설복하다,권하다.
예를 들면:오늘 오후에 친구가 공장에 일을 하지 않고 그만두려고 한다고 했으니까 그 집에 가서 권했어요.
설득하다,설복하다,권하다. 한국인 중에서 다른 사람을 권할때는 자주 사용하는 단어를 말해 보세요.
I've seen your answers,including Jura and Duc.You two really did a good job for me .so I just want to express my thanks.If you two have any questions about China,please contact me.I appreciate your help ,Jura.But you kown Duc is a native speaker,if you don't mind I choose his answer as the best one,I will choose his answer.
so don't mind it,I remember your helping months ago. If I have any questions about English ,I will ask you a native speaker for help
24 Thg 08 2009 17:16
Câu trả lời · 2
설득하다 - 그만두지 말라고 설득하다
설복하다 (X) 没听过
권하다 - 술을 권하다, 담배를 권하다, 음식을 권하다.
25 tháng 8 năm 2009
Hi just copy/paste into.
www.translationcentral.com/korean_translation_chinesemandarin.php
24 tháng 8 năm 2009
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
maomaochong
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn Quốc
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn Quốc
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
22 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
17 lượt thích · 12 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
14 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
