Search from various Tiếng Anh teachers...
Carlos
Synonyms of "Duck into" I would like to know the exact definition of duck into. I also want to know how to use it in a sentence. Thanks in advance
24 Thg 05 2020 16:37
Câu trả lời · 2
Thank you reny.
24 tháng 5 năm 2020
'Duck into' "We ducked into the tunnel to avoid the police." Duck = to lower or bend. Ducked into = To quickly enter a location. Almost always used to avoid something i.e. Avoid the weather, avoid detection, avoid someone you don't want to see.
24 tháng 5 năm 2020
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!