Search from various Tiếng Anh teachers...
seoulmate
"야작하다" 무슨 뜻이에요? "과제 끝! 난 야작하고 갈 거니까 너 먼저 가~"
27 Thg 08 2020 18:32
Câu trả lời · 4
1
야작하다 is short for 야간작업(을) 하다 or 야간작업하다. 야간작업 = night work (밤일). (야간 = formal word for 'night time', 작업 = work, work procedure) * 야간열차 = night train (train operating at night). * 야간비행 = night flight.
28 tháng 8 năm 2020
Thanks!
28 tháng 8 năm 2020
Do night work. I think I'll stay at school tonight and work at night.
28 tháng 8 năm 2020
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!