Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 中文
#成语 恋恋不舍 liàn liàn bù shě 成语解释 恋恋:留恋; 舍:放下、离开。 形容很留恋;不舍得离开。也作“恋恋难舍”。 成语出处 宋 王明清《挥塵后录》第六卷:“促膝剧谈,恋恋不忍舍。”
27 Thg 06 2022 06:03
Bình luận · 2
反 义 词 一刀两断、扬长而去
27 tháng 6 năm 2022
近 义 词 依依不舍、流连忘返
27 tháng 6 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!