Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 中文
郁郁葱葱 yù yù cōng cōng 成语解释 郁郁:草木茂盛的样子。形容草木苍翠茂盛。也形容气势美好蓬勃。 成语出处 汉 王充《论衡 恢国》:“初者,苏伯阿望春陵气郁郁葱葱。”
郁郁葱葱可以用来形容什么?
花草
13 đã tham gia kiểm tra
28 Thg 05 2022 13:58
Bình luận · 2
反义词: 满目疮痍、赤地千里、枯木朽株
28 tháng 5 năm 2022
近义词:生机蓬勃、生意盎然、生气勃勃
28 tháng 5 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!