Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Listen
blond
adj.金色的,浅色的
example:Her hair is blond!
What is your hair’s colour?
black
blond
white
other colours
3 đã tham gia kiểm tra
3 Thg 09 2026 05:32
Listen
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

How to Work Effectively with International Teams
9 lượt thích · 2 Bình luận

Why Do People Still Ask You to Repeat Yourself?
21 lượt thích · 9 Bình luận

Why Your English Textbooks Didn’t Prepare You for Fast-Paced Meetings
17 lượt thích · 8 Bình luận
Thêm bài viết
