Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
음식 주문 ( Food Order / Ordering Food)
Food (음식),음식 주문 ( Food Order / Ordering Food), 식당 (Restaurant)
Tiếng Hàn Quốc - Tiếng AnhA2Hàng ngàyVăn hóaẨm thực
5
Danh sách học tập50 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống