Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
한국어 A2, 시간 약속 정하기 (setting a time for an appointment or meeting)
시간 약속 정하기 setting a time for an appointment or meeting
Tiếng Hàn Quốc - Tiếng AnhA2Hàng ngàyDu lịchKinh doanh
4
Danh sách học tập50 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống