Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
16-20.na-adjective:な形容詞:なけいようし
16-20.na-adjective:な形容詞:なけいようし
Tiếng Nhật - Tiếng AnhA1Hàng ngàyDu lịchKỳ thi tuyển
3
Danh sách học tập18 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống