Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
55.Change:変化:へんか
55.Change:変化:へんか
Tiếng Nhật - Tiếng AnhA1Hàng ngàyKỳ thi tuyển
Ellie 〈Eri えり〉
1
Danh sách học tập8 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống