Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
O que você está vestindo? Roupas em Português
Vocabulário de roupas e calçados (clothes and footwear vocabulary set)
Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng AnhA1Hàng ngàyGia đìnhNgành giải trí
9
Danh sách học tập16 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống