Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
🍎 食物基础词汇:初级英语词汇50个
这个词汇表帮助初学者学习常见食物的英文名称,适合日常使用和课堂练习。
Tiếng Anh - Tiếng Trung Quốc (Quan thoại)A1Hàng ngàyẨm thựcKỳ thi tuyển
43
Danh sách học tập50 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống