Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
中文近义词 Chinese synonyms
通过讲解和练习让你了解各组近义词的区别 you will understand the differences among the groups of synonyms through explanations and exercises
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại) - Tiếng AnhA1Hàng ngàyVăn hóaKinh doanh
Vman(HSK/business)
8
Danh sách học tập2 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống