Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Paesi e nazionalità
Nomi di paesi e la nazionalità al maschile/countries and nationality in masculine form
Tiếng Ý - Tiếng AnhA1
35
Danh sách học tập22 Các thuật ngữ
Xem thêm
Tải xuống ứng dụng italki và mở rộng vốn từ vựng của bạn!
Hãy học, tóm tắt lại và nói một cách tự tin.
Tải xuống